[Ngữ pháp N4] Phân biệt ∼てあげます, てくれます, てもらいます – Sách 100

[Ngữ pháp N4] Phân biệt ∼てあげます, てくれます, てもらいます

Ngày đăng: 25/06/2020 - Người đăng: Han Han

[Ngữ pháp N4] Phân biệt ∼てあげます, てくれます, てもらいます




Học ngữ pháp là một trong những kỹ năng và phần học thiết yếu trong quá trình học tập và sử dụng tiếng Nhật. Ngữ pháp tiếng Nhật thì lại vô cùng phong phú và đa dạng. Vì vậy, đôi khi bản thân chúng ta thường dễ nhầm lẫn giữa các mẫu ngữ pháp, hay bị quên và thậm chí không thể phân biệt được các dạng ngữ pháp.


Hôm nay, sách tiếng Nhật 100 muốn gợi lại các cấu trúc ngữ pháp cơ bản N4- N5 nhưng hay sử dụng nhầm trong quá trình học tập tiếng Nhật. Đó là ba mẫu ngữ pháp điển hình ∼てあげます, てくれます, てもらいます. Những mẫu ngữ pháp này thường được dùng khi muốn nói về việc "ai cho ai cái gì",  "ai làm cho ai cái gì" hay "được ai làm cho điều gì"..


Sách 100 sẽ nhắc lại và phân biệt cẩn thận, rõ ràng giữa các mẫu ∼ てくれます、てあげます、てもらいます để giúp các bạn làm rõ và nắm được chính xác cách dùng, ý nghĩa, cấu trúc và trường hợp nào nên sử dụng.


1. Ngữ pháp ∼てあげます


Nét nghĩa của ngữ pháp:

- Cấu trúc ngữ pháp ∼あげます dùng để nói đến "làm cho ai đó việc gì" (từ góc độ của người nói.)

- Có thể lược bỏ N1 (người cho) nếu N1 là người phát ngôn.


Cấu trúc ngữ pháp
N1 (người cho)  N2 (người nhận) + Vてあげる


Ví dụ: 


好きなら、ちょっと貸してあげる。

すきなら、ちょっとかしてあげる。

Nếu bạn thích, thì tôi cho bạn mượn một chút đó.


マナちゃんにドルを買ってあげました。

マナちゃんにドルをかってあげました。

Tôi mua búp bê cho Mana chan.


>>> Xem thêm: Lộ trình học tiếng Nhật từ N4 lên N3 hiệu quả


2. Ngữ pháp ∼てくれます:


Nét nghĩa của ngữ pháp:

- Cấu trúc ngữ pháp "∼てくれます" dùng để biểu thị ý nghĩa "ai đó... làm cho mình cái gì"/ "đuợc ai làm gì cho mình"

- Có thể lược bỏ "私に"

- N2 (người nhận) có thể là bản thân tôi hay thành viên gia đình của tôi.


Cấu trúc ngữ pháp
N1 (người cho) は/が N2 (người nhận) + Vてくれる



Ví dụ: 


リンちゃん、妹にギターを教えてくれるか?

りんちゃん、ギターをおしえてくれるか

Rin chan, cậu dạy ghita cho tớ nhé?


お母さん、このドレスを買ってくれますか?

おかあさん、このドレスをかってくれますか?

Mẹ ơi, mẹ mua cho con cái váy này được không?


田中さん、あのボルペンを取ってくれますか?

たなかさん、あのボルペンをとってくれますか?

Tanaka san, anh có thể lấy cái bút mực đó cho tôi không?


>>> Xem thêm: Ngữ pháp N4: Phân biệt cấu trúc ように và ために


3. Ngữ pháp ∼てもらいます:


Nét nghĩa của ngữ pháp:

- Cấu trúc ngữ pháp ∼てもらいます dùng để biểu thị ý nghĩa "nhờ ai đó giúp gì". 

- Người nhận là bản thân người nói, trong khi nói có thể lược bỏ chủ ngữ của bản thân.


Cấu trúc ngữ pháp
N1 (người nhận) は/が N2 (người cho) Vてもらう


Chú ý:

- Ngữ pháp てもらいます biểu thị hay hàm ý nhờ vả, xin giúp đỡ từ người khác. 

- Ngữ pháp ∼てくれます có thể dùng khi người cho làm hộ mà bản thân người nhận cũng không có nhờ vả trước.


Ví dụ: 


父に車を貸してもらいました。

ちちにくるまをかしてもらいました。

Tôi được bố cho mượn xe ô tô.


花さんにお金を貸してもらいます。

はなさんにおかねをかしてもらいます。

Tôi được bác Hana cho mượn tiền.


Phía trên là những đặc điểm, cấu trúc, ý nghĩa và ví dụ của từng loại ngữ pháp てあげます, てくれます, てもらいます. Sự khác biệt giữa từng mẫu ngữ pháp: てあげます( mình làm cho ai việc gì) , てくれます( ai làm cho mình việc gì) hay てもらいます (được ai làm cho cái gì). 


Sách tiếng Nhật 100 hy vọng qua bài viết phân biệt các mẫu ngữ pháp N4, các bạn có thể lưu giữ và sử dụng thật tốt trong môi trường Nhật ngữ hàng ngày.


Sách tiếng Nhật 100 chúc các bạn thành công trên con đường Nhật ngữ!


🎁 CÁCH HỌC TIẾNG NHẬT "KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT" 

🎁 TÀI LIỆU TIẾNG NHẬT FREE

>>> List các bộ sách luyện đề thi JLPT tiếng Nhật

>>> Hướng dẫn "tất tần tật" về cách viết mail chuẩn Nhật


>>> KHI MUA SÁCH TẠI SÁCH TIẾNG NHẬT 100 <<<

🔶 Thoải mái ĐỔI TRẢ sách trong vòng 7 ngày

🔶 FREE SHIP với đơn hàng từ 379k

🔶 Thanh toán linh hoạt (Ship COD, chuyển khoản...)


Để lại bình luận