TẶNG QUÀ CHO NGƯỜI NHẬT NÊN NÓI GÌ? – Sách 100

TẶNG QUÀ CHO NGƯỜI NHẬT NÊN NÓI GÌ?

Ngày đăng: 28/09/2021 - Người đăng: Tạ Ngọc Trâm

MÁCH BẠN CÁCH NÓI KHI TẶNG QUÀ CHO NGƯỜI NHẬT

 

tặng quà cho người nhật

 

  Một trong những phong tục của Nhật Bản mà người nước ngoài mãi vẫn chưa thể quen được đó là phong tục tặng quà. 

So với các nước khác, tần suất tặng quà ở Nhật Bản đặc biệt nhiều hơn. Ngoài tặng quà vào những ngày lễ, người Nhật còn tặng quà vào rất nhiều dịp. 

Chính vì vậy mà những ai ở Nhật thì nhất định phải học quy tắc, cách nói làm sao cho đúng khi tặng quà ở Nhật nhé!

 

nhận quà

 

I. VĂN HÓA VÀ CÁCH ỨNG XỬ TRONG VIỆC TẶNG QUÀ Ở NHẬT

 

      Không chỉ là tần suất tặng quà ở Nhật nhiều thôi đâu mà quy tắc ứng xử khi tặng quà ở Nhật cũng rất khắt khe nữa. Quy tắc ứng xử và lễ nghi liên quan đến việc tặng quà của Nhật Bản đã thể hiện rất rõ hai mặt đối lập vừa  “建前:xã giao” vừa “本音:thật tâm” của người Nhật. Ví dụ nếu người tặng quà có nói rằng “đừng bận tâm tới việc đáp lễ nhé” thì người nước ngoài sẽ không suy nghĩ thêm và cứ thế nhận thôi. Nhưng thực ra nếu là người Nhật thì sẽ biết dù người ta có nói như thế cũng nên gửi quà đáp lại tấm lòng của người ta mới là phải phép.

Việc tặng quà có nhiều quy tắc ngầm nên đối với những người nước ngoài sống ở Nhật Bản thì nó thực sự phức tạp. 

 

1. Nhất định phải đáp lễ

 

nhận quà đáp lễ

 

     Ở Nhật khi được nhận quà thì với hình thức gọi là đáp lễ - tặng lại quà cho đối phương bởi vì theo quan niệm của người Nhật thì chỉ có ăn mày mới nhận vật của người mà không có vật đáp lễ trở lại. Và người được nhận quà cũng tìm cách biếu lại người tặng quà những thứ tương đương, không nhất thiết phải có hình thức giống hệt nhau.

Cho nên mới nói phong tục tặng quà của người Nhật vừa có sự trao tặng bằng cả tấm lòng, vừa phải có nghĩa vụ đáp lại tấm lòng của người tặng quà.

 

2. Gói quà và cho vào túi cẩn thận

gói quà

 

 

     Trong phong tục tặng quà của người Nhật thì luôn đặt sự chân thành về tình cảm và tính lịch sự lên hàng đầu. Vì vậy mà người tặng phải luôn gói quà cẩn thận và bỏ vào túi một cách kín đáo để cho người nhận không nhìn thấy quà khi được nhận. Do người Nhật Bản có nghệ thuật gấp giấy Origami rất nổi tiếng nên họ rất chú trọng tới từng chi tiết nhỏ trong cách gói quà, giấy gói quà cho tới cái nơ đính theo món quà.

 

Bên cạnh đó thì nếu món quà được gói bằng giấy gói quà và trang trí đẹp đến mấy nhưng không có túi bao bên ngoài thì đó cũng được xem như là một việc thất lễ. Người Nhật cho rằng việc bọc món quà trong một cái túi cẩn thận khiến người nhận có cảm giác rằng người tặng đã có sự quan tâm và chuẩn bị trước khi tặng quà chứ không miễn cưỡng hay ép buộc gì.

 

3. Tặng và nhận quà bằng 2 tay

 

nhận quà băng 2 tay

 

    Khi tặng quà, phải trao quà món quà bằng hai tay và đồng thời người nhận cũng phải đón nhận món quà đó bằng hai tay để thể hiện thái độ chân thành.

 

4. Không nên tặng quà cho sếp và đồng nghiệp giống nhau

 

    Trong mối quan hệ người Nhật rất coi trọng tôn ti trật tự trên dưới nên người Nhật không bao giờ tặng cùng một món quà cho những người có vai vế khác nhau. 

Ví dụ như nếu bạn tặng cho đồng nghiệp một chai rượu vang mua được khi đi cho lịch rồi cũng tặng cho sếp của mình một chai rượu y như vậy thì nếu sếp biết sẽ thấy như đang bị xúc phạm khi bạn đặt vị trí của ông ta ngang với nhân viên của ông ta. 

 

 

II. CÁCH TẶNG QUÀ CHO NGƯỜI NHẬT

 

1. Người Nhật hay tặng quà vào dịp nào? 

 

🎁 年末年始ギフト(ねんまつねんしギルト): Dịp năm mới, tặng đồ ăn, bánh kẹo cho người thân, người quen.

 

quà đầu năm

 

🎁 入学祝い (にゅうがくいわい): Tặng cho người vào học cấp mới, thường tặng tiền, văn phòng phẩm hoặc sách.

 

quà nhập học

 

🎁 卒業祝い (そつぎょういわい): Tặng cho người tốt nghiệp, thường là tiền, hoa.

 

quà tốt nghiệp

 

🎁 結婚祝い (けっこんいわい): Tặng cho người lập gia đình, thường là tiền hoặc là đồ vật dùng trong nhà (cốc chén, bát đĩa, đồ ngủ đôi,...)

 

tiền mừng cưới

 

quà kết hôn

 

🎁 出産祝い (しゅっさんいわい): Tặng cho người mới sinh con, thường là quần áo trẻ con, đồ chơi.

 

quà em bé

 

🎁 お歳暮 (おせいぼ): Tháng 12, tặng cho những người hàng ngày đã giúp đỡ mình như bác sĩ, thầy cô giáo, cấp trên, thường là đồ ăn, bánh kẹo, rượu...

 

quà tặng thầy

 

 

🎁 お見舞い (おみまい): Tặng cho người bị bệnh, cấp trên, thường là hoa hoặc hoa quả.

 

quà thăm người ốm

 

🎁お誕生日祝い(おたんじょうびいわい): Đối với quà sinh nhật thì không thể nào liệt kê rõ được vì tùy thuộc đối tượng gần gũi hay không , mối quan hệ cần kính trọng hay xã giao mà món quà sẽ khác nhau.

 

quà sinh nhật

 

 

☞ Có thể với bố mẹ thì sẽ tặng tiền, bánh sinh nhật. 

☞ Đối với bạn gái thì có thể tặng mỹ phẩm, nước hoa, quần áo, trang sức,...Đối với bạn trai thì có thể tặng đồng hồ, bút, cà vạt,...

☞ Đối với bạn bè thì có thể là quần áo hoặc món quà handmade nào do chính tay mình làm.

☞ Đối với sếp thì có thể là những món quà đắt tiền như rượu vang, đồ bánh kẹo cao cấp,...

 

🎁 Ngoài ra còn rất nhiều việc khác nữa ví dụ như tặng quà (bánh, đồ ăn,...) cho chủ nhà/ hàng xóm khi mới chuyển đến nơi ở mới, tặng quà lưu niệm mua được khi đi du lịch cho người thân/ bạn bè,...

 

Note: 熨斗袋  (のしぶくろ), 祝儀袋 (しゅうぎぶくろ): kiểu phong bì đặc biệt để đựng tiền khi tặng quà.

 

2. Không nên tặng quà gì cho người Nhật?

 

    Tặng quà là để thể hiện tình cảm, lòng biết ơn và sự chân thành với nhau, làm mối quan hệ của con người với nhau ngày càng trở nên gắn bó hơn. Khi sinh sống ở một quốc gia có khác biệt về văn hóa thì trước hết phải tìm hiểu những điều tránh làm để không xảy ra những việc đáng tiếc nhé.

 

📍Không nên tặng người Nhật món quà có bộ 4 hoặc 9:

Vì người Nhật rất kỵ hai số 4 và số 9 vì theo quan niệm số 4 đồng âm với chữ “tử” (chết) và số 9 thì được coi là không may mắn vì nó mang ý  nghĩa chịu đựng, đau khổ. 

 

📍Không được tặng lược chải đầu:

Vì từ “lược” trong tiếng Nhật là “kushi: 櫛”, “ku” nghĩa là đau khổ, “shi:死” lại đồng âm với từ “chết”, nên “kushi” là gộp cả hai điều bất hạnh trên.

 

📍Không nên tặng những món quà có in hình con cáo:

Vì người Nhật cho rằng con cáo tượng trưng cho tình tham lam và giảo hoạt.

 

📍Không tặng đồ vật có chất liệu bằng thủy tinh hay sành sứ:

Vì những vật có hình dáng như bình hay hũ, điều đó thể hiện sự mong manh dễ vỡ và không bền vững.

 

📍Không tặng dao kéo:

Vì dao, kéo là những vật thể hiện sự chia cắt, không trọn vẹn và không hạnh phúc.

 

📍Không nên tặng cà vạt và dây đeo cổ nếu người nhận quà không phải là người thân hay người yêu của mình:

Vì người nhận có thể sẽ nghĩ rằng mình muốn trói buộc họ.

 

📍Không tặng hoa cúc(菊) hay hoa trà(つばき) và những loại hoa có màu tối vào dịp lễ tết:

Vì hoa cúc chỉ dùng trong đám tang, còn hoa trà được coi là loài hoa không may mắn.

 

  3. Nên tặng quà gì cho người Nhật?

Là một quốc gia xem trọng giá trị văn hóa và truyền thống nên người Nhật cực kỳ ưa thích những món đồ làm handmade, thủ công tinh tế. Một món quà lưu niệm được làm thủ công mang vẻ đẹp văn hóa địa phương sẽ là lựa chọn tuyệt vời khi tặng quà cho đối phương là người Nhật. Ngoài ra, người Nhật rất thích các loại bánh, xôi đậu đỏ vì nó biểu tượng cho sự may may mắn.

 

Sách 100 xin gợi ý 5 món quà truyền thống Việt Nam dưới đây mà có thể người Nhật sẽ thích:

 

☞ Áo dài truyền thống 

 

áo dài truyền thống

 

☞ Khăn lụa tơ tằm Vạn phúc Hà đông

 

khăn lụa tơ tằm

 

☞ Tranh đông hồ

 

tranh đông hồ

 

☞ Đồ gốm sứ bát tràng

 

đồ gốm sứ bát tràng

 

☞ Cà phê

 

cà phê

 

☞Hoa quả sấy

hoa quả sấy

 

☞Bánh kẹo đặc sản (bánh cốm, bánh đậu xanh, …)

 

bánh kẹo truyền thống

 

III. TẶNG QUÀ CHO NGƯỜI NHẬT NÓI GÌ?

 

Khi nói còn phải chú ý đến thái độ nữa nhé. Hãy trao quà bằng cả hai tay và nở một nụ cười xinh😻, người hơi cúi xuống nhé!

 

1.Cách nói khi tặng quà trong tiếng Nhật:

 

✿ Cách nói 「つまらないものですが。。。」

Dịch nghĩa: Món quà này cũng không đáng gì nhưng mà…

 

cách nói khi tặng quà cho người nhật

 

Nhiều người nước ngoài lần đầu nghe つまらない lại nghĩ không lịch sự vì bản chất từ này có nghĩa là nhàm chán, chán. Nhưng mà đây chính là phong cách luôn khiêm tốn của người Nhật nên thường nói là つまらないもの. Câu này là câu cửa miệng mà chúng ta có thể nghe thấy nhiều nhất khi tặng quà ở Nhật. Giống như khi xin lỗi, người Nhật bao giờ cũng nói 「すみませんが。。。」

Ví dụ:

・先日は 。。。 にて大変お世話になりました。つまらないものですが、どうぞお受け取りください。

Senjitsu wa 。。。 nite taihen osewa ni narimashita. Tsumaranai mono desu ga, douzo ouketori kudasai

Hôm trước tôi đã được anh/chị giúp đỡ ở Xyz. Món quà này cũng không đáng gì nhưng mà mong anh/chị hãy nhận cho.

・こちらつまらないものですが、気に入っていただけますと幸いです。

Kochira tsumaranai mono desu ga, kiniitte itadakemasu to saiwai desu.

Món quà này cũng không đáng gì nhưng mà tôi hi vọng là anh/chị sẽ thích nó.

 

✿ Cách nói 「ほんの気持ちですが、。。。」

Dịch nghĩa: Đây chỉ là chút tấm lòng của tôi nhưng…

 

cách nói khi tặng quà cho người nhật

 

Câu này cũng được sử dụng rất nhiều khi người Nhật tặng quà.

 Ví dụ:

・ほんの気持ちです。どうぞお納めくださいませ。

Honno Kimochi Desu. Douzo oosame kudasai mase.

Đây chỉ là chút tấm lòng của tôi nhưng mong anh/chị hãy nhận cho.

 

✿ Cách nói khác lịch sự hơn trong công sở:

「珍しくもございませんが、どうぞ。。。」

Dịch nghĩa: Cái này cũng không có gì đặc biệt nhưng mà…

 

Cách nói này có lịch sự và hơi câu nệ một chút. Nó ít được sử dụng và chỉ thường sử dụng trong quan hệ cấp trên cấp dưới, quan hệ đối tác khách hàng... Nếu là người trẻ thì ít khi sử dụng câu này.

Ví dụ: 

珍しくもございませんが、どうぞお子さま方へ。

Mezurashiku mo gozaimasen ga, Douzo okosama hou e.

Cái này cũng không có gì đặc biệt nhưng mà tôi muốn tặng cho con của ngài.

 

✿ Cách nói 「ささやかなものですが、。。。」

Dịch nghĩa: Đây là chút quà nhỏ nhưng mà…

Cách nói này có được sử dụng tuy nhiên còn ít.

Ví dụ: 

ささやかなものですが、みなさまでどうぞ。

Sasayakana mono desu ga, minasama de dōzo.

Đây là món quà nhỏ nhưng mà mong mọi người hãy nhận cho.

 

✾ Cách nói 「お恥ずかしいのですけれど。。。」

Dịch nghĩa: Món quà tôi làm còn vụng về, nhưng…

Nếu khi bạn trao tặng người Nhật một món quà do chính tay bạn làm, thì bạn nên thể hiện sự khiêm nhường trong việc cố gắng thực hiện món quà đó bằng cách nói như này, và không người Nhật sẽ không chê bai đâu bởi vì họ rất quý những món quà cho chính chủ nhân thực hiện, họ sẽ trân trọng công sức của bạn. 

Ví dụ:

お恥ずかしいのですけれど、どうぞお受け取りください。

O hazukashii nodesu keredo, douzo ouketori kudasai

Món quà tôi làm còn vụng về, nhưng mong bạn nhận cho.


 

✿ Cách diễn đạt khi tặng vật để chúc mừng dịp gì đó ví dụ như đám cưới, sinh đẻ là:

「心ばかりの品ですが、。。。」

Dịch nghĩa: Đây là cả tấm lòng của tôi,...

Ví dụ:

・心ばかりの品ですが、どうぞお受け取りください。

Kokoro bakari no shinadesuga, douzo ouketori kudasai.

Đây là cả tấm lòng của tôi nên mong anh/chị hãy nhận cho.

・ご結婚おめでとうございます。心ばかりのものですが、お祝いの品をお贈りさせていただきました。

Go kekkon omedetou gozaimasu. Kokoro bakari no monodesuga oiwai no shina o o okuri sasete itadakimashita.

Chúc mừng đám cưới của anh/chị. Với cả tấm lòng của tôi, tôi muốn tặng anh/chị một món đồ chúc mừng.

 

・ご出産おめでとうございます。心ばかりのものですが、お祝いの気持ちを込めて贈らせていただきました。

Go shussan omedetou gozaimasu. Kokoro bakari no mono desu ga, oiwai no kimochi o komete okura sete itadakimashita. 

Chúc mừng chị đã mẹ tròn con vuông. Đây là cả tấm lòng của tôi, tôi muốn tặng anh/chị một món đồ chúc mừng trong đó có gửi gắm tình cảm của tôi.

 

🌟 Ngoài ra nếu món quà của bạn là đồ ăn, bạn có thể nói những câu như sau:

☞「。。。がお好きだと伺いました。お口に合うと良いのですが」

...Ga wo sukida to ukagai mashita. Okuchi niau to you no desu ga.

Tôi nghe nói là anh/chị thích 。。。Tôi hi vọng là nó hợp với khẩu vị của anh/chị.

 

☞「これは。。。です。お気に召していただけると嬉しいのですが」

Kora wa...Desu. Oki ni meshite itadakeruto ureshī nodesuga.

Đây là ...Hy vọng anh/chị sẽ thích nó.

 

☞「心ばかりですが、皆様で召し上がっていただきたいと思いまして」

Kokoro bakari desu ga, minasama de meshiagatte itadakitai to omoimashite.

Đây là cả tấm lòng của tôi, mong mọi người có thể ăn nó.

 

☞「ほんの気持ちばかりですが、どうぞ召し上がってください」

Honno kimochi bakari desu ga, douzo meshiagatte kudasai.

Đây chỉ là chút tấm lòng của tôi nhưng mong anh/chị hãy dùng nó nhé.

 

☞「これは季節限定のお菓子です。お気に召していただけると嬉しいのですが」

Kore wa kisetsu gentei no okashi desu. Okini meshite itadakeruto ureshii nodesuga.

Đây là bánh kẹo giới hạn theo mùa. tôi hy vọng anh/chị sẽ thích nó.

 

☞「ワインがお好きとお聞きしましたのでご用意いたしました。お口に合うかどうかわかりませんが、どうぞご賞味くださいませ」

Wain ga o suki to okiki shimashita node go youi itashimashita. O kuchiniau ka dou ka wakarimasen ga, douzo go shoumi kudasai mase.

Tôi nghe nói rằng anh/chị thích rượu vang, vì vậy tôi đã chuẩn bị nó. Không biết có hợp với khẩu vị của anh/chị không, nhưng mong anh/chị hãy thưởng thức nó nhé.

 

2. Cách nói cảm ơn khi nhận được quà

 

cách nói cảm ơn khi nhận được quà từ người nhật

 

Khi được nhận quà dù to hay nhỏ từ bất kỳ ai thì việc gửi lời cảm ơn đến người tặng là điều không thể thiếu để bày tỏ sự biết ơn. 

Dưới đây là những lời cảm ơn trong tiếng Nhật mà bạn có thể nói khi nhận được quà từ bạn bè, người yêu, gia đình, đồng nghiệp,...

 

☞Cách nói cảm ơn cho mối quan hệ gần gũi thân thiết.

 

・うわ, 本当嬉しいです。ありがとうね。

Uwa! Hontou ureshii desu. Arigatou ne.

Wao, em/anh thật sự rất vui. Em/anh cảm ơn nhé.

 

・本当にありがとうね。とても好きです。

Honto ni arigatou ne. Totemo suki desu.

Thật sự rất cảm ơn anh/em/bạn.  Em/anh/tớ rất thích.

 

☞Cách nói cảm ơn cho mối quan trên dưới (hệ cấp trên, khách hàng,...)

・お心遣いありがとうございます。

Okokoro dzukai arigatōgozaimasu

Cảm ơn sự quan tâm của bạn.

・ご丁寧にありがとうございます。

Go teinei ni arigatou gozaimasu

Cảm ơn vì sự chu đáo của bạn.

・結構なお品物をいただきありがとうございます。

Kekkou na na shinamono wo itadaki arigatou gozaimasu

Tôi vô cùng cảm ơn khi nhận được món quà từ bạn.

 

ーーー

Bài viết đến đây là hết!

Sách 100 hi vọng có thể cung cấp đến bạn thật nhiều kiến thức bổ ích hơn nữa trong tương lai.

 

>>> Xem thêm: Tìm hiểu về rượu sake Nhật Bản! 

 

Chúc các bạn học tốt và giữ gìn sức khỏe nhé!


🎁 CÁCH HỌC TIẾNG NHẬT "KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT" 

🎁 TÀI LIỆU TIẾNG NHẬT FREE

>>> Hướng dẫn giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật (bản chi tiết)

>>> Trọn bộ từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề (PDF)


>>> KHI MUA SÁCH TẠI SÁCH TIẾNG NHẬT 100 <<<

🔶 Thoải mái ĐỔI TRẢ sách trong vòng 7 ngày

🔶 FREE SHIP với đơn hàng từ 379k

🔶 Thanh toán linh hoạt (Ship COD, chuyển khoản...)

 


Để lại bình luận

Để lại bình luận