Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kiến trúc, xây dựng – Sách 100

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kiến trúc, xây dựng

Ngày đăng: 29/06/2020 - Người đăng: Tạ Ngọc Trâm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kiến trúc - Xây dựng




Ngày nay, rất nhiều bạn chọn ngành kiến trúc - xây dựng để sang Nhật học tập và làm việc. Vì vậy, Sách tiếng Nhật 100 gửi tới các bạn Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kiến trúc - Xây dựng.




1. 設計図 (せっけいず):Bản thiết kế




2. 矩計(かなばかり):Bản vẽ chi tiết một phần của cấu trúc




3. 躯体図/寸法図(くたいず/すんぽうず):Bản vẽ bê tông cốt thép (Sơ đồ kích thước)




4. 施工図/下ごしらえ図(せこうず/したごしらえず):Bản vẽ thi công (Sơ đồ chuẩn bị)




5. 原寸図(げんすんず):Bản vẽ bằng tỉ lệ thật (Bản vẽ nguyên cỡ)




6. 釘袋(くぎふくろ):Bao đinh thợ mộc




7. はつり:Bạt mép, bạt rìa




8. コンクリート:Bê tông




9. 打ち放し(うちはなし):Bê tông không trát vữa bên ngoài





10. 標識(ひょうしき):Biển báo




11. 平面図(へいめんず):Hình chiếu bằng





12. 境界線(きょうかいせん):Bờ, mép, lề




13. 締付ボルト(しめつけボルト):Bu lông siết chặt




14. 下がり壁(さがりかべ):Tường lửng (bức tường thòng xuống giữa chừng)




15. ピッチ/間隔(ピッチ/かんかく):Bước, khoảng cách




16. 面木(めんぎ):Các dải vát cạnh




17. 玄能(げんのう):Cái búa




18. フーチング:Chân móng





19. はくり剤(はくりざい):Chất hỗ trợ tháo gỡ





20. フォームタイスパナ:Cờ lê siết khuôn bê tông không bung



21. 蹴上げ(けあげ):Chiều cao một bậc thang





22. 階高(かいだか):Chiều cao một tầng nhà




23. パイプサポート:Cột chống 




24. サッシアンカー:Chốt kim loại đóng trước vào tường để giữ khung kính trượt




25. ケレン:Đánh nhám trước khi sơn




26. 墨さし(すみさし):Cọ châm mực làm dấu




27. 杭(くい):Cọc




28. 固定(こてい):Cố định




29. スペーサ:Con kê, thanh phân cách




30. むくり:Cong lên, trồi lên (mái nhà)




31. コンクリート工事:Công trình bằng bê tông




32. 鉄筋工事(てっきんこうじ):Công trình cốt thép




33. パイプ支保工 (パイプしほこう):Cốt pha bằng ống




34. 梁型(はりがた):Dầm (xà) lồi ra trên trần




35. 地中梁(ちちゅうばり):Dầm móng




36. 結束線(けっそくせん):Dây bó lại

37. 安全帯(あんぜんたい):Dây đai an toàn




38. グランドライン(GL) :Mặt đất (trong bản vẽ thiết kế)


39. 水糸(みずいと):Dây ngang




40. 番線(ばんせん):Dây thép




41. チェーン:Dây xích




42. セパレータガイド:Dụng cụ hướng dẫn phân tách




43. コンクリート 養生(コンクリートようじょう):Dưỡng hộ bê tông mới đổ xong




44. 地墨(じずみ):Đánh dấu (ở công trường xây dựng)




45. 墨だし(すみだし):Đánh dấu bằng mực




46. 放置(ほうち):Đặt để, bỏ mặc



47. 踊り場(おどりば):Chiếu nghỉ cầu thang




48. 底(そこ):Đáy



49. 基準点 (ベンチマーク):Điểm làm chuẩn





>>> Xem thêm: Tiếng Nhật giao tiếp thường dùng ở quầy thanh toán


50. 丸釘(まるくぎ):Đinh đầu tròn




51. コンクリート釘(コンクリートくぎ):Đinh đóng bê tông



52. 足元根巻(あしもとねまき):Đổ bê tông dưới chân cột




53. 捨てコンクリート(すてコンクリート):Đổ bê tông lớp tạo phẳng




54. 耐久性(たいきゅうせい):Độ bền lâu



55. 仕上がり精度(しあがりせいど):Độ chính xác của sự hoàn thiện



56. かぶり寸法(かぶりすんぽう):Độ dày bê tông đổ lên cốt thép



57. 壁厚(かべあつ):Độ dày tường



58. 勾配(こうばい):Độ dốc




59. 水たれ勾配(みずたれこうばい):Độ dốc để nước mưa chảy



60. バラ積み(バラつみ):Đổ đống



61. 貫通(かんつう):Độ xuyên sâu



62. 釘打ち(くぎうち):Đóng đinh



63. 水墨/陸墨/水平墨(みずすみ/りくすみ/すいへいすみ):Đường đánh dấu mực nằm ngang



64. 垂直墨(すいちょくすみ):Đường đánh dấu mực thẳng đứng



65. 木れんが(もくれんが):Gạch gỗ nút tường, nút gỗ




66. 三脚(さんきゃく):Giá 3 chân




67. 地縄張り(じなわはり):Giăng dây (ở công trường xây dựng)




68. 当て木(あてぎ):Gỗ chèn




69. 合板(ごうはん):Gỗ dán




70. 矩の手/直角(かねのて/ちょっかく):Góc vuông




71. 梁方向(はりほうこう):Hướng dầm (xà)



72. 桁方向(けたほうこう):Hướng song song với đòn nóc



73. 隙間(すきま):Khe hở, lỗ hổng




74. 等間隔(とうかんかく):Khoảng cách bằng nhau



75. スラブ型枠(スラブかたわく):Khung có dạng tấm, phiến




76. サッシ:Khung kính trượt




77. 寸法(すんぽう):Kích thước (trong bản vẽ kĩ thuật)



78. 内法寸法(うちのりすんぽう):Kích thước bên trong

79. 定尺寸法(ていじゃくすんぽう):Kích thước chuẩn



80. 安全点検(あんぜんてんけん):Kiểm tra độ an toàn




81. 埋め込み金物(うめこみかなもの):Kim loại đặt bên trong bê tông




82. 符号(ふごう):Mã hiệu, dấu hiệu



83. 高所作業(こうしょさぎょう):Làm việc trên cao




84. 建て込み(たてこみ):Lắp đặt đúng vị trí cọc, cột, khung




85. 建入れ/ゆがみ直し(たていれ/ゆがみなおし):Lắp đặt, sửa chữa cho ngay thẳng




86. 地組み(じぐみ):Lắp ráp thử




86. インサート:Lắp vào




87. えっち型ジョンと(えっちがたジョンと):Liên kết chữ H, khớp nối chữ H




88. 開口部(かいこうぶ):Lỗ mở (để lấy ánh sáng, không khí hay để thông qua)




89. 墨つぼ(すみつぼ):Lọ mực của thợ mộc




90. 柱芯(はしらしん):Lõi cột trụ




91. 梁芯(はりしん):Lõi dầm (xà)



92. 安全通路(あんぜんつうろ):Lối đi an toàn




93. ベニヤ:Lớp gỗ dán





94. 安全カバー(あんぜんカバー):Lớp phủ an toàn




95. 安全ネット(あんぜんネット):Lưới an toàn




96. 天端(てんば):Mặt bên trên




97. スラブ天端(すらぶてんば):Mặt trên bê tông



98. 踏面(ふみづら):Mặt đặt chân của bậc thang




99. 返し壁(かえしかべ):Mặt bên kia tường




100. 保護メガネ(ほごメガネ):Kính bảo hộ




101. 右面(みぎつら):Mặt phải


102. 左面(ひだりつら):Mặt trái


103. 基準面(きじゅんめん):Mặt phẳng chuẩn




104. 後面(うしろつら):Mặt sau


105. 前面(まえつら):Mặt trước


106. 裏目(うらめ):Mặt sau của thước vuông (eke)


107. 表目(おもてめ):Mặt trước của thước vuông (eke)


108. 電動丸のこ(でんどうまるのこ):Máy cưa đĩa




109. 電気ドリル:Máy khoan điện



110. トランシット:Máy kinh vĩ




111. アンかフック:Móc neo




112. 足場一式(あしばいっしき):Một bộ giàn giáo đầy đủ




113. ヘルメット:Mũ bảo hộ




114. 釘仕舞い(くぎしまい):Nhổ đinh khỏi gỗ phế liệu




115. はね出し(はねだし):Nhô ra




116. レベル:Máy thủy chuẩn, máy nivo bọt nước




117. アース:Nối đất



118. 根がらみパイプ (ねがらみパイプ):Ống bắt dưới chân cột trụ, Đặt ngang trên mặt đất để ngừa lún xuống.





119. レベル定規 (レベルじょうぎ):Ống bọt nước, ống nivo



120. 根太パイプ(ねだパイプ):Ống lót sàn nhà



121. パイプ:Ống thép




122. 筋違いパイプ(すじかいパイプ):Ống thép bắt chéo trong cốt pha




123. ジャッキパイプ:Ống thép nhô cao




124. パネル:Panel (dùng trong lắp ráp), tấm bảng




125. 柱型(はしらがた):phần cột trụ lồi ra tường




126. 蹴込み板(けこみいた):Ván đứng (giữa 2 cầu thang)




127. 落下防止(らっかぼうし):Phòng ngừa rơi xuống




128. 労働災害防止(ろうどうさいがいぼうし):Phòng ngừa tai nạn lao động




129. 固め方(かためかた):Phương pháp làm đặc cứng, kĩ thuật gia cố




130. 下げ振り(さげふり):Dây dọi




131. 仕様書(しようしょ):Quy trình



132. はらみ:Rìa xờm, phình ra



133. 電工ドラム:Rulo cuốn dây điện




134. 手入れ(ていれ):Bảo dưỡng, chăm sóc



135. 仮止め(かりどめ):Gá tạm, lắp tạm



136. おさまり:Lắp ráp vừa khít




137. 基礎工事(きそこうじ):Thi công móng



138. ハンチ:Sườn vòm




139. スラブ:Tấm bê tông




140. 補助合板(ほじょごうはん):Tấm gỗ dán phụ trợ




141. 間仕切り(まじきり):Tấm vách ngăn chia phòng




142. 歩み板/アンチ/足場板(あゆみいた/アンチ/あしばいた):Tấm ván giàn giáo




143. 手すり(てすり):Tay vịn




144. 脚立(きゃたつ):Thang gấp




145. ターンバックル :Thanh căng bằng vít




146. 鉄筋(てっきん):Thanh cốt thép




147. ばた角(ばたかく):Thanh gỗ dài (mặt vuông hay chữ nhật)




148. 目地棒(めじぼう):Thanh nối, thanh liên kết




149. 撤去(てっきょ):Tháo dỡ




150. 取り外し(とりはずし) Tháo dỡ ra, gỡ ra




151. 解体(かいたい)/バラス:Tháo rời, tháo dỡ




152. 盛り替え(もりかえ):Thay đổi chỗ của thiết bị xây dựng




153. 開き止め(ひらきどめ):Then cài cho khỏi bật




154. 柱金(はしらきん):Thép gia cố cột



155. 丸セパ(まるセパ):Thiết bị phân ly




155. 型枠支保工(かたわくしほこう):Thiết bị tạm để chống đỡ khuôn đổ bê tông




156. コンベックス:Thước dây




157. 差金(さしがね):Thước vuông (eke) của thợ mộc


158. 断面図(だんめんず):Trắc diện đồ, hình cắt ngang




159. 基礎型枠(きそかたわく)/メタルホーム:Ván khuôn kim loại




160. つなぎ材(つなぎざい):Vật dùng kết nối như thanh giằng




161. 締め付け金物(しめつけかなもの):Vật dụng kim loại dùng siết chặt




162. フォームタイ:Vật dùng làm khuôn bê tông bung ra




163. パッキン:Vật trét kín, đệm kín, gioăng




164. やりかた水盛り(やりかたみずもり):Xác định vị trí trước khi xây dựng




165. 木取り(きどり):Xẻ gỗ cho thích hợp




166. 穴開け(あなあけ):Đục lỗ 




167. アンカーボルト:Bu lông (đóng vào mảng bê tông, trụ cột, tường để chống rung khi có động đất)




168. 足場(あしば):Giàn giáo




169. バール/くぎぬき:Xà beng, đòn bẩy




170. ボルト:Bu lông


171. チップソー:Máy phay




172. 胴縁(どうふち):Thanh gỗ ngang, hẹp đưa vào 2 trụ



173. 土台(どだい):Móng nhà




174. 土間(どま):Sàn đất



175. ドライバー:Tua vít



176. 現場(げんば):Công trường



177. 羽柄材(はがらざい):Vật liệu trợ lực cho kết cấu nhà



178. 羽子板ボルト(はごいたボルト):Bu lông hình vợt cầu lông của Nhật



179. 刃物(はもの):Vật dụng có cạnh sắc



180. 柱(はしら):Cột trụ



181. 火打ち(ひうち):Gỗ ghép góc, gỗ trợ lực



182. ほぞ:Mộng gỗ




183. 板目(いため):Mắt gỗ




184. 自動かんな盤(じどうかんなばん):Máy bào tự động




185. 上棟(じょうとう):Xà nhà




186. 開口部(かいこうぶ):Lỗ thoáng




187. 欠き(かき):Khuyết, thiếu



188. 加工(かこう):Gia công, sản xuất


189. 囲い(かこい):Hàng rào, tường vây




190. 框(かまち):Khung (cửa sổ, cửa chính)



191. 鎌継ぎ(かまつぎ):Khớp nối




192. 金槌(かなづち):Cái búa




193. かんな:Cái bào gỗ



194. 乾燥材(かんそうざい):Nguyên liệu khô



195. 桁(けた):Xà gỗ



196. 削る(けずる):Gọt



197. 木表(きおもて):Mặt ngoài của gỗ



198. 木裏(きうら):Mặt trong của gỗ



199. 切妻(きりづま):Mái hiên





200. 木口(きぐち):Miệng gỗ




201. コンプレッサー:Máy nén




202. 構造材(こうぞうざい):Kết cấu phần trụ cột (chống đỡ nhà)




203. 釘(くぎ):Đinh




204. 窓台(まどだい):Bệ cửa sổ




205. 面取り(めんとり):Cắt góc




206. 木材(もくざい):Gỗ



207. 木造(もくぞう):Làm từ gỗ



208. ナット:Đai ốc




209. ねじれ:Cong queo




210. のこぎり:Cái cưa




211. ノミ:Cái đục






Sách tiếng Nhật 100 chúc các bạn thành công trên con đường Nhật ngữ!


🎁 CÁCH HỌC TIẾNG NHẬT "KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT" 

🎁 TÀI LIỆU TIẾNG NHẬT FREE

>>> Tổng hợp các mẫu ngữ pháp "Không những... Mà còn..."

>>> Tổng hợp các trang đọc manga Nhật Bản FREE


>>> KHI MUA SÁCH TẠI SÁCH TIẾNG NHẬT 100 <<<

🔶 Thoải mái ĐỔI TRẢ sách trong vòng 7 ngày

🔶 FREE SHIP với đơn hàng từ 379k

🔶 Thanh toán linh hoạt (Ship COD, chuyển khoản...)



Để lại bình luận