[Học tiếng Nhật qua TVCM] 昔、好きだった人からLINEが届いた Ep.1 – Sách 100

[Học tiếng Nhật qua TVCM] 昔、好きだった人からLINEが届いた Ep.1

Ngày đăng: 11/09/2020 - Người đăng: Tạ Ngọc Trâm

[Học tiếng Nhật qua TVCM] 昔、好きだった人からLINEが届いた




Nhật Bản là một đất nước có nhiều nét văn hóa đặc sắc, kết hợp với tinh thần dân tộc cao nên các TVCM (Japan TVCM là quảng cáo truyền hình của Nhật) thường lồng ghép nhiều các yếu tố văn hóa vào bên trong (chữ viết, mối quan hệ bề trên bề dưới, lễ hội truyền thông,...).


Sách tiếng Nhật 100 muốn gửi tới các bạn những video TVCM được sub song ngữ Nhật Việt, với mong muốn giúp các bạn học tiếng Nhật bằng các loại phương tiện một cách đa dạng. Đồng thời truyền tải những ý tưởng và insight của quảng cáo Nhật tới các bạn.


Bộ drama ngắn của LINE gồm 5 tập, bắt đầu từ một tin nhắn Line được "người xưa" gửi đến...



Video được sub song ngữ Nhật - Việt bởi Sách tiếng Nhật 100


Một số mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đáng chú ý trong video.


1. Mẫu ngữ pháp ちゃった


「さっき見ちゃったでしょう?」


『ちゃった』Đây là cách nói ngắn gọn của Vてしまう , diễn tả ý nghĩa: 


a/ Sự xong xuôi của một hành động.

Đôi khi có thể dùng với nghĩa "lâm vào tình trạng..."


Ví dụ: 


母が買ってくれたケーキを食べちゃった。

Haha ga katte kureta keeki wo tabe chatta.

Tôi đã ăn hết sạch chiếc bánh mẹ mua cho rồi.



今月お金がたくさん使ったから、今困っちゃった。

Kongetsu okane ga takusan tsukatta kara, ima komacchatta.

Tháng này tôi tiêu nhiều tiền quá nên giờ lâm vào tình trạng khốn khổ.



b/ Diễn tả ý nghĩa "Lỡ làm chuyện gì đó".


Ví dụ: 


ついほかの人知らない方がいいことを知ってちゃった。

Tsui hoka no hito shiranai houga ii koto wo shitte shimatta.

Tôi lỡ biết những chuyện không nên biết của người khác rồi.



2. Mẫu ngữ pháp てはだめだ・ちゃだめだ・じゃだめだ


「好きになっちゃダメだ!」


-Ý nghĩa: "Không được..."


- Cách sử dụng tương tự với てはいけない・てはいけません, thể hiện sự cấm đoán.


- Dạng sử dụng: Vてはだめだ・ちゃだめだ・じゃだめだ


- Ví dụ: 


a. ボールペンを使ってはダメです。

booru pen wo tsukatte wa dame desu.

Không được sử dụng bút bi.


b. 泣いちゃダメだ!

naichadame da!

Không được khóc!



3. Ngữ pháp ってば


「好きになっちゃダメだってば!」


- Ý nghĩa: "Tôi nói là...", "Đã bảo là... cơ mà".


- Cấu trúc:

Cụm từ + ってば

Danh từ/ tính từ (na) + だってば



Sử dụng trong hội thoại giữa những người có quan hệ thân thiết với nhau. Ngữ khí có chút hơi tức giận. Dùng để nhấn mạnh lập luận của người nói, trong trường hợp người nói bồn chồn vì thấy đối phương không hiểu được ý mình.
 

- Ví dụ:


わかったってば!

wakatta tte ba!

Đã bảo là biết rồi!


はやく勉強しなさいってば!

hayaku benkyou shi nasai tte ba!

Mẹ bảo con mau đi học bài đi cơ mà!


Sách tiếng Nhật 100 hy vọng cách học tập qua những bài hát, video quảng cáo tiếng Nhật vừa có thể đem đến sự giải trí, đồng thời cũng nâng cao sự rèn luyện kỹ năng tiếng Nhật của các bạn. Sách tiếng Nhật 100 khuyến khích các bạn tự tìm lối đi và phương pháp học tập thông minh cho riêng bản thân.



Sách tiếng Nhật 100 chúc các bạn thành công trên con đường Nhật ngữ!


🎁 CÁCH HỌC TIẾNG NHẬT "KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT" 

🎁 TÀI LIỆU TIẾNG NHẬT FREE

>>> LIST các cuốn sách luyện đọc hiểu tiếng Nhật

>>> Cách xem phim trên Netflix và Youtube mà vẫn giỏi tiếng Nhật!


>>> KHI MUA SÁCH TẠI SÁCH TIẾNG NHẬT 100 <<<

🔶 Thoải mái ĐỔI TRẢ sách trong vòng 7 ngày

🔶 FREESHIP với đơn hàng từ 379k

🔶 Thanh toán linh hoạt (Ship COD, chuyển khoản...)


5

(1 đánh giá)

Để lại bình luận