Sử dụng cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật とんでもない sao cho đúng? – Sách 100

Sử dụng cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật とんでもない sao cho đúng?

Ngày đăng: 01/09/2020 - Người đăng: Tạ Ngọc Trâm

Có bao nhiêu cách sử dụng とんでもない?




Trong cuộc sống hàng ngày, người Nhật thường dùng cụm từ とんでもない. Đối với người nước ngoài, từ này khá khó vì có thể dùng trong nhiều trường hợp khác nhau.


Vậy hôm nay hãy cùng Sách tiếng Nhật 100 tìm hiểu xem とんでもない có những cách sử dụng nào nhé!



1. Khi bạn cực kì phủ nhận khả năng của việc nào đó


例: 


[ ランちゃん、彼のこと好きなんじゃない?」

(Ran-chan, kare no koto suki nan janai?)


→ Bạn yêu anh ấy phải không, Lan?


ラン: 「とんでもない!」

(tondemonai!)


→ Trời, không có đâu!




2. Khi bạn từ chối điều gì đó/ người nào đó một cách thẳng thắn


例 :


子供:「お母さん、友達のうちに遊びに行っていい?」

(Kodomo: Okaasan, tomodachi no uchi ni asobi ni itte ii?)


→ Con: “Mẹ ơi con đến nhà bạn chơi được không?”


母:「とんでもない!宿題もしていないのに。」

(Okaasan: tondemonai! shukudai mo shite inai noni)


→ Không được! Con còn chưa làm bài tập nữa.


>>> Xem thêm: Phần mềm ứng dụng học tiếng Nhật trên iPhone.



3. Đưa ra một ví dụ cực đoan và phủ nhận hoàn toàn


Cấu trúc:


★ Động từ ở thể ngắn (thì hiện tại /thì quá khứ) なんて + とんでもない= Không thể nào mà…


例: 彼よりも私の方が日本語がうまいだなんてとんでもない。

(kare yori mo watashi no hou ga nihongo ga umai da nante tondemonai)


→ Không có chuyện tôi giỏi Tiếng Nhật hơn anh ấy.



4. Khi bạn muốn tỏ ra khiêm tốn


例:

A :「イケメンですね。」

(A: ikemen desu ne)


→ Bạn rất đẹp trai nha.


B:「いえいえ、とんでもないです。」

(B: Ie ie, tondemonaidesu)


→ Không phải đâu mà.



A :「 日本語が上手ですね。」

(A: Nihongo ga jouzu desu ne)


→ Bạn giỏi Tiếng Nhật thật đấy.


B:「とんでもない。まだまだです。」

(B: tondemonai. Mada mada desu)


→ Không đâu mà. Tôi còn phải học hỏi nhiều lắm.



5.  Bạn nói とんでもない thay cho どういたしまして= Không có chi


例:


A: 「本当にありがとうございました。」

(A: Hontou ni arigatou gozaimashita)


→ Thực sự cảm ơn bạn.


B: 「いえいえ、とんでもないです。」

(B: Ie ie, tondemonai desu)


→ Không có chi.



Chú ý: Cách nói này hơi cường điệu, thay vào đó bạn sử dụng cách nói lịch sự của とんでもない sẽ tốt hơn:


- とんでもありません


- とんでもないことです


- とんでもないことでございます (Rất trang trọng)


とんでもございません tuy là cách nói sai nhưng nhiều người hay sử dụng trong tình huống trang trọng và công việc, và người ta dần dần chấp nhận sử dụng nó trong cuộc sống hằng ngày.



6. Khi bạn nói cho người nào đó rằng bạn sẽ không để họ làm điều gì đó vì họ quá tốt


例:


A: 「それでは家まで送りましょうか?」

(A: sore de wa ie made okuri mashou ka?)


→ Vậy để tôi đưa bạn về nhà nhé?


B : 「とんでもないです。バスで帰ります。」

(B: tondemonai desu. Basu de kaerimasu)


→ Ồ không đâu. Tôi sẽ về bằng xe buýt.




7. Khi bạn nhấn mạnh danh từ hay tính từ đi sau とんでもない


Cấu trúc:



とんでもない Danh từ



例: とんでもないことになるよ。

(tondemonai koto ni naru yo)


→ Điều kinh khủng sẽ xảy ra đấy!


それはとんでもない話だ。

(sore wa tondemonai hanashi da)


→ Chuyện nực cười!



Bạn đã hiểu hết các cách sử dụng của とんでもない rồi chứ? Trong giao tiếp, bạn cũng cần chú ý đến ngữ điệu và hoàn cảnh để linh hoạt giữa cách cách sử dụng trên nhé!


Nếu bạn muốn biết thêm nhiều mẫu câu tiếng Nhật thường được sử dụng trong giao tiếp, hãy tham khảo bộ đôi Sổ tay Kaiwa do Sách 100 biên soạn nhé!



Xem chi tiết tại ĐÂY!


Sách tiếng Nhật 100 chúc các bạn thành công trên con đường Nhật ngữ!


🎁 CÁCH HỌC TIẾNG NHẬT "KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT" 

🎁 TÀI LIỆU TIẾNG NHẬT FREE

>>> 5 bí kíp không thể bỏ qua để giỏi tiếng Nhật giao tiếp thường ngày

>>> LIST các cuốn sách luyện đọc hiểu tiếng Nhật


>>> KHI MUA SÁCH TẠI SÁCH TIẾNG NHẬT 100 <<<

🔶 Thoải mái ĐỔI TRẢ sách trong vòng 7 ngày

🔶 FREE SHIP với đơn hàng từ 379k

🔶 Thanh toán linh hoạt (Ship COD, chuyển khoản...)


5

(1 đánh giá)

Để lại bình luận