Phương ngữ Nhật Bản - Có thể bạn chưa biết! – Sách 100

Phương ngữ Nhật Bản - Có thể bạn chưa biết!

Ngày đăng: 19/05/2020 - Người đăng: Tạ Ngọc Trâm

Phương ngữ Nhật Bản - Có thể bạn chưa biết!






Cũng giống như tiếng Việt, hay bất cứ ngôn ngữ nào trên thế giới, mỗi vùng miền của Nhật Bản sẽ có những cách nói riêng gọi là 方言 (hougen) - Phương ngữ, hay còn gọi là tiếng địa phương. Nếu không biết, cho dù bạn học tiếng Nhật giỏi như thế nào cũng khó mà hiểu được những gì người Nhật sống ở vùng đó nói. Điều này thường gây ra hiểu lầm hoặc rắc rối, vì vậy hôm nay Sách tiếng Nhật 100 sẽ chia sẻ tới các bạn những điều cần biết về phương ngữ Nhật Bản.



I. Tiếng địa phương và tiếng Nhật chuẩn.


標準語 (Hyoujungo) hay 共通語 (Kyoutsuugo), là thuật ngữ để chỉ tiếng Nhật phổ thông, được dùng trong chương trình giảng dạy, trên chương trình truyền hình và các phương tiện truyền thông chính thống khác.


Nhiều người cho rẳng tiếng Tokyo là tiếng Nhật chuẩn, nhưng sự thật đó cũng là một dạng phương ngữ. Một số nơi tuy thuộc địa phận Tokyo nhưng người dân ở đó nói không chuẩn.





Ngoài tiếng phổ thông mang tính phổ biến theo một quy chuẩn chung, tại các vùng miền ta đều thấy ngôn ngữ có những đặc trưng riêng về từ vựng, hình thái hay ngữ điệu. Phương ngữ có thể tồn tại ở một phạm vi nhỏ hay cả vùng rộng lớn. Căn cứ vào phương ngữ mà ta có thể đoán được người nói đến từ đâu.



II. Các nhóm phương ngữ chính ở Nhật Bản.




1. 東日本方言 (Higashi nihon hougen): phương ngữ phía Đông Nhật Bản, bao gồm cả phương ngữ Tokyo.


2. 八丈方言 (Hachijou hougen): phương ngữ có ảnh hưởng từ phương ngữ Đông Nhật Bản cổ.


3. 西日本方言 (nishi nihon hougen): phương ngữ phía Tây Nhật Bản, gồm có Kyoto, Osaka, Hyougo…


4. 九州方言 (Kyuushuu hougen): phương ngữ Cửu Châu, gồm Nagasaki, Kumamoto,…


5. 琉球方言(Ryuukyuu hougen): phương ngữ các đảo thuộc nhóm đảo Ryūkyū, Okinawa...


Ngày nay, tiếng Nhật chuẩn được dùng phổ biến trên cả nước nên những người trẻ tuổi thường nói được cả tiếng địa phương và ngôn ngữ chuẩn, mặc dù trong đa số trường hợp, tiếng địa phương chịu ảnh hưởng bởi tiếng chuẩn, và tiếng Nhật “tiêu chuẩn” ngược lại cũng bị ảnh hưởng bởi tiếng địa phương.


III. Một số phương ngữ cụ thể.


1. 秋田弁 (Akita ben)


Vùng này dùng toàn chữ ね(NE)- Vùng này chữ nai (ない) và chữ jan (じゃん) sẽ biến thành chữ ne(ね)

Ví dụ:
-Không có: ない - ね
-Không có đúng không: ないじゃん -ねね
-Không ngủ có phải không: ねないじゃんーねねね
-Ngủ đi: ねなきゃー ねねば
-Không ngủ được đúng không: ねれないじゃんー ねれね~ね
- Mặc dù phải ngủ nhưng không ngủ được đúng không: ねなきゃいけないなのにねれないじゃんーねねば~ねのにねれねねえ~


2. 博多弁 (Hakata ben)


Còn được gọi là 福岡弁Fukuoka ben, được sử dụng chủ yếu ở Fukuoka và các vùng phụ cận. 


だ, じゃ chuyển thành や

Ví dụ:

生徒だけど (seito dakedo) ---> 生徒やけど (seito yakedo): Tôi là học sinh.

赤じゃない (aka janai) ---> 赤やない (aka yanai): Không phải màu đỏ.


ない chuyển thành ん

Ví dụ:

知らない (shiranai) ---> 知らん (shiran): không biết

食べない (tabenai) ---> 食べん(taben): không ăn


Tính từ đuôi い chuyển thành か

Ví dụ: 遅い (osoi) ---> 遅か (osoka) :muộn

Hậu tố よ chuyển thành ばい

Ví dụ: あるよ (aru yo) ---> あるばい (aru bai): có đấy.



から chuyển thành けん 

Ví dụ: 好きだから (suki dakara) ---> 好きやけん (suki yaken): vì tôi thích bạn.


Hakata được biết đến nhiều với những nét riêng như cách dùng của と・っと như câu hỏi.

Ví dụ: 何をしているの?→ なんばしよっと?・なんしとうと?:Bạn đang làm gì vậy?


Ngoài ra có những từ vựng cơ bản như: うち(Tôi), ああた(Bạn), よか(yes), いんにあ(no)



3. 関西弁 (Kansai ben).


Kansai ben là phương ngữ được sử dụng bởi người sống ở các tỉnh thuộc vùng Kansai như Osaka, Kyoto, Hyogo, Nara, Wakayama,... Phương ngữ của vùng này có rất nhiều đặc trưng:



- Cảm ơn ありがとう (arigatou) → おおきに (ookini)
- Được, tốt いい (ii)→ ええ (ee)、いいよ (iiyo) → ええで (eede)
- Thật không? ほんとうに?(hontou ni?) → ほんまに?(honma ni?)
- Rất とても (totemo) → めっちゃ (meccha)
- Đồ hâm, ngu ngốc ばか (baka)→ あほ (aho)
- Rất nhiều たくさん (takusan) → ようさん (yousan)、ぎょうさん (gyousan)
- Bố おとうさん (otousan) → おとん (oton)  
- Mẹ おかあさん (okaasan) → おかん (okan)
- Ông おじいさん (ojiisan) → おっちゃん (occhan)
- Kẹo あめ (ame) → あめちゃん(amechan)

- Đúng vậy nhỉ: そうだね (soudane) → せやな (seyana)、 そうでしょ?(soudesho?) → せやろ? (seyaro?)
- Tính trẻ con こどもっぽい (kodomoppoi) → おぼこい (obokoi)
- Lạnh さむい (samui)→ さぶい (sabui)
- Mệt つかれる (tsukareru) → しんどい (shindoi)
- Bánh bao にくまん (nikuman) → ぶたまん (butaman)
- Vứt đi すてる (suteru)→ ほかす(hokasu)
- Không được だめ (dame)→ あかん (akan) 
 だめじゃん (dame jan) → あかんやん (akanyan)
 だめだよ~ (dame dayo) → あかんでぇ~ (akande~)
 だよ~ (dayo~) → やで~ (yade~)


- Những động từ thể phủ định đuôi ~ない đổi thành đuôi ~へん
Ví dụ:

Không hiểu: わからない (wakaranai)→ わからへん (wakarahen)
Không đến: 来ない (konai) → けへん (kehen)
Không làm: しない (shinai) → せぇへん sehen (Ở Kyoto là しーひん - shiihin)

Phải làm: しなければならない (shinakerebanaranai) → せなあかん (senaakan)



-される (sareru) → してはる (shiteharu)


- Tại sao thế? どうしてなの? (doushitenano?)→ なんでやねん!(nandeyanen!)

- Thú vị: おもしろい (omoshiroi)→ おもろい (omoroi)

- Thôi đi: もういいや! (mou iiya!) → もうええわ! (mou eewa!)

- Ở Kyoto có cách chuyển đuôi desu thành dosu

Ví dụ: そうですね (soudesune) → そうどすな (soudosuna).



4. 広島弁 (Hiroshima ben).


Hiroshima ben là phương ngữ ở vùng Chugoku, đặc trưng của nó được nhận ra bởi những điểm sau:


だ (da) chuyển thành じゃ (ja)

Ví dụ: 元気だ (genki da) → 元気じゃ (genki ja) :Tôi khỏe



ない chuyển thành ん

Ví dụ: わからない (wakaranai) → わからん (wakaran)



でください chuyển thành んさんな

Ví dụ: 

飲まないでください (nomanaide kudasai) → 飲みんさんな (nominsanna)



てあげる (teageru)、であげる (deageru) chuyển thành ちゃる (charu)、じゃる(jaru)

Ví dụ:

教えてあげる (oshiete ageru) → 教えちゃる (oshiecharu)

選んであげる (erande ageru) → 選んじゃる (eranjaru)



5. 東京弁 (Tokyo ben).


Edo (tên gọi của Tokyo thời Mạc phủ, là trung tâm kinh tế, chính trị của Nhật Bản thời bấy giờ, từ một làng chài nhỏ bé phát triển lên thành đô thị đông đúc, tốc độ sống cũng nhanh dần lên.


Với nhịp sống hối hả, tốc độ nói của người dân nơi đây rất nhanh, chính vì vậy, họ thường lược bỏ bớt từ hoặc nói khác đi cho nhanh hơn.



しょうがない (shouganai) chuyển thành しゃーねー (shaanee): Hết cách rồi.


太い (futoi) chuyển thành ふてー (futee): Béo


ごちそうさま (gochisousama) chuyển thành ごっつぁーん (gottsuan) : Cảm ơn vì bữa ăn.


Âm ひ(hi) sẽ phát âm thành し(shi), nên đọc 百円(hyakuen) thành しゃくえん(shakuen).


Âmし(shi) đọc thành âm しゅ(shu), đọc 亭主(teishu) thành ていし(teishi)




Tuy nhiên, người sống ở trung tâm Tokyo như Shinjuku hay Shibuya hiện nay không nói vậy đâu nhé. Cách nói này chỉ đúng với người sống ở khu Asakusa, nơi được coi là trung tâm của Edo xưa.


Ngày nay phương ngữ Tokyo truyền thống hiếm khi được sử dụng vì hầu hết người dân sống ở Tokyo đều nói tiếng Nhật chuẩn.


>>> Xem thêm bài viết khác: Tổng hợp các cách dùng trợ từ tiếng Nhật.



6. 名古屋弁 (Nagoya ben).


Do vị trí địa lý của Nagoya nên tiếng Nagoya ảnh hưởng cả phương ngữ miền Đông và miền Tây Nhật Bản. Dù vậy về ngữ điệu, chúng có nét tương đồng với cách nói ở Tokyo hơn. Nagoya ben đương nhiên thịnh hành ở Nagoya, cũng như ở tỉnh Aichi.


Hậu tố よ(yo) chuyển thành に(ni)

Ví dụ: おいしいよ (oishii yo) --> おいしいに (oishii ni) : Ngon lắm.



Thể phủ định ない(nai) chuyển thành せん(sen)

Ví dụ: 飲まない(nomanai) --> 飲ません (nomasen): Tôi không uống.



てください(tekudasai) chuyển thành てちょう (techou)

Ví dụ: 来てください(kite kudasai) --> 来てちょう(kitechou) : Đến đây



くなる (kunaru) chuyển thành なる (naru)

Ví dụ: 大きくなる(ookikunaru) -->大きなる (ookinaru): Trở nên lớn hơn.



7. 仙台弁 (Sendai ben).


Sendai là thủ phủ của tỉnh Miyagi nên nó thịnh hành ở vùng Tohoku. Sendai ben cũng là phương ngữ gần gũi nhất với ngôn ngữ chính thống trong các phương ngữ thuộc vùng Tohoku. 


を chuyển thành ば

Ví dụ:  雑誌を買った (zasshi wo katta) --> 雑誌ば買った (zasshi ba katta): Tôi mua tạp chí.



だろう (darou),  でしょう (deshou) chuyển thành べ (be)

Ví dụ: 日本人でしょう (nihonjin deshou) ---> 日本人べ (nihonjin be): Chắc là người Nhật.



に、へ chuyển thành さ

Ví dụ: 友達に貸してもらった (tomodachi ni kashite moratta) ---> 友達さ貸してもらった (tomodachi sa kashite moratta): bạn tôi cho mượn.



そう chuyển thành ん

Ví dụ: そうじゃない (sou janai) --> んでね (ndene): Không phải thế.



8. 北海道弁 (Hokkaido ben).


Sau thời kì Minh Trị, người từ Tohoku và Hokuriku di cư đến Hokkaido và làm nên một hệ thống phương ngữ đặc sắc. Có thể nói, Hokkaido ben đã tổng hợp và pha trộng giữa nhiều phương ngữ khác nhau để tạo nên hệ thống riêng, chẳng hạn:


よね (yone), でしょう (deshou) chuyển thành っしょ (ssho).

Ví dụ: これだよね?(kore da yone?) ---> これっしょ?(koressho?): Cái này đúng không?



よね (yone), でしょう(deshou) chuyển thành しょや (shoya)

Ví dụ: 明日でしょう (ashita deshou) ---> 明日しょや (ashita shoya): Chắc là ngày mai.



だろう (darou),  でしょう (deshou) chuyển thành べ (be) giống Sendai ben.


>>> Xem thêm bài viết khác: Tuyển tập sách học Kanji hiệu quả nhất cho từng cấp độ.



9. 沖縄方言 Okinawa hougen, hay còn gọi là 沖縄大和口 tiếng Nhật Okinawa.



Tiếng Nhật Okinawa khác với tiếng Okinawa.


Okinawa, trước đây là vương quốc Ryuukyuu (Lưu Cầu), có hệ thống ngôn gữ riêng. Từ khi Okinawa thuộc về Nhật Bản, người nói tiếng Okinawa đang trong một quá trình chuyển sang nói tiếng Nhật, do tiếng Okinawa đang ngày càng ít được sử dụng. Người Okinawa dần đồng hoá vào người Nhật và chấp nhận tiếng Nhật chuẩn do sự tương đồng giữa hai ngôn ngữ, hệ thống giáo dục và truyền thông tiếng Nhật, cũng như sự thông thương và giao tiếp xã hội với người Nhật tại những đảo chính.


Tiếng Nhật Okinawa rất khó hiểu, ngay cả người Nhật cũng không hiểu hết được người Okinawa nói.


Sự khác biệt về ngữ âm và từ vựng là nhiều nhất, nhiều đến nỗi dường như nó không phải là tiếng Nhật vậy. Đây cũng là lý do vì sao hiếm có bạn trẻ nào đi du học Nhật Bản mà chọn Okinawa.


Một số câu tiếng Nhật có thể chuyển sang phương ngữ Okinawa như sau:


  • ハイサイ(haisai) –>こんにちは (konnichiwa): chỉ nam giới sử dụng
  • ハイタイ(haitai) –> こんにちは(konnichiwa): chỉ nữ giới sử dụng
  • あいえな (aiena) —>びっくりした (bikkurishita): giật cả mình
  • でーじなっとっさー (deejinattssaa) –> 大変なことになってるよ (taihen na koto ni natteru yo): rắc rối to rồi đấy
  • まーかいめんせーが? (maakaimenseega?) –> どこにいきますか?(doko ni ikimasu?): đi đâu vậy?
  • よんなーしみそーれー (yonnaashimisooree) —> ゆっくりしてね (yukkuri shite ne): không cần vội.


Phương ngữ góp phần làm nên nét phong phú và đặc sắc của ngôn ngữ mỗi quốc gia. Vì vậy, ngoài học tiếng Nhật chuẩn trong sách, các bạn hãy học thêm một chút tiếng địa phương nhé, vừa tăng vốn kiến thức, lại tránh được rắc rối khi đi đến các vùng khác nhau ở Nhật.


Hi vọng qua bài viết về phương ngữ Nhật Bản này, Sách tiếng Nhật 100 có thể mang đến cho các bạn những kiến thức bổ ích.


Sách tiếng Nhật 100 chúc các bạn thành công!


🎁 CÁCH HỌC TIẾNG NHẬT "KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT" 

🎁 TÀI LIỆU TIẾNG NHẬT FREE

>>> Những nơi mua sách học tiếng Nhật tốt ở Hà Nội

>>> 7 Bộ sách học tiếng Nhật, sách luyện thi JLPT hay nhất


>>> KHI MUA SÁCH TẠI SÁCH TIẾNG NHẬT 100<<<

🔶 Thoải mái ĐỔI TRẢ sách trong vòng 7 ngày

🔶 FREE SHIP với đơn hàng từ 379k 

🔶 Thanh toán linh hoạt (Ship COD, chuyển khoản...)


Để lại bình luận