Phân biệt ~わけではない, ~わけがない, ~わけにはいかない, ~ないわけにはいかない

Ngày đăng: 04/10/2019 - Người đăng: Nguyễn Ly

Phân biệt ~わけではない, ~わけがない, ~わけにはいかない, ~ないわけにはいかない




Đây là phần mà chắc hẳn nhiều bạn, đặc biệt là những bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N3 không tránh khỏi có lúc nhầm lẫn. Chính vì vậy, nếu bạn còn chưa phân biệt rõ được 4 mẫu ngữ pháp liên quan đến わけ này thì hãy cùng Sách tiếng Nhật 100 tìm hiểu thật kĩ nhé. 


🔑 Đầu tiên, bản thân わけ có nghĩa là “có nghĩa là”, “thảo nào mà”, “vì thế”.... mang ý nghĩa giải thích cho vế trước: 


ズンさんはN3に合格して、嬉しそうだったわけだね。

(Dũng đỗ N3 rồi nên thảo nào trông vui thế)


甘いものをいっぱい食べたら、太っているわけだよ。

(Ăn cho lắm đồ ngọt vào thì thảo nào chả béo)


🔑 わけ còn được dùng với nghĩa là ”Lý do” = 理由:


どうしてそんなことをしたの?訳(わけ)を聞かせてください!

(Sao anh lại làm chuyện như vậy? Hãy nói cho em biết lý do đi)


Ngoài ra, わけ còn có vai trò NGỮ PHÁP, xuất hiện trong các ngữ pháp dưới đây!


1. わけがない: Không có chuyện đó, Không thể ... (Phủ định hoàn toàn) 


Cấu trúc: Động/tính từ thể thường (な形 + な) + わけ(が) ない。

Có nghĩa tương tự với はずがない (chắc chắn không....)


Để cho dễ nhớ, 何がない tức là không có cái gì 

>>> わけがない: Không có chuyện đó, điều đó là không thể, không có lý gì mà như vậy…. 


Ví dụ: 

日本語を練習しなかったら、ペラペラ喋られるわけがない。

(Không luyện tập thì không thể nói tiếng Nhật lưu loát được)


そんな難しい問題、私だけで解けるわけがない。

(Vấn đề khó như vậy một mình tôi không thể giải quyết được) 


*Lưu ý: 

- Có thể dùng わけはない với ý nghĩa tương tự nhưng わけがない thông dụng hơn. 

- Dạng lịch sự hơn của わけがないわけがないです hoặc わけではありません.


2. わけではない: Không hẳn, không có nghĩa là .... (Phủ định một phần) 

(Còn có cách nói khác là わけじゃない)


Cấu trúc: [Thể thường (普通形)] + わけじゃない/ わけではない.


お金がないわけじゃなくて、ただ新しい車を買いたくないです。

(Không phải là không có tiền, chỉ không thích mua xe mới thôi)


納豆を食べられないわけではない、美味しくないと思います。

(Không phải không ăn được natto nhưng tôi thấy nó không ngon)


*Lưu ý: 

Để sắc thái phủ định của câu trở nên nhẹ nhàng hơn có thể sử dụng というわけではない hoặcというわけじゃない.


Ví dụ: 

君のこと嫌いというわけじゃないですが。。。

(Không phải là mình ghét cậu đâu nhưng...)


そんなに複雑というわけじゃなくて、面倒くさいです。

(Cũng không hẳn là phức tạp đến thế nhưng mà phiền)


>>> Xem thêm: "Khung giờ vàng"" học tiếng Nhật hiệu quả


3. わけにはいかない : Không thể làm như thế được (vì như thế là sai, không hợp với lẽ thường tình, trái với quy chuẩn của xã hội):


Cấu trúc: [Thể thường (普通形)] +わけにはいかない


Mặc dù cùng có nghĩa là không thể, nhưng ~わけにはいかない khác hoàn toàn với ~できない (nói về khả năng, năng lực thực hiện hành động).


明日は大切な試験があるから、遊びに行くわけにはいかない。

(Ngày mai có bài kiểm tra quan trọng nên tôi không đi chơi được)


試験の日に、遅刻するわけにはいかない。

(Vào ngày kiểm tra thì không được đi muộn)


車で来たから、お酒を飲むわけにはいかない。

(Tôi đi xe ô tô đến nên không thể uống rượu)


4. ないわけにはいかない: Không thể không làm, Buộc phải làm... (Xét theo khía cạnh đạo đức, quy chuẩn xã hội)


Cấu trúc: [Thể thường (普通形)] +ないわけにはいかない



約束したからには、行かないわけにはいかない。

(Một khi đã hứa rồi thì nhất định phải đi)


明日は締め切りだから、今晩は徹夜でもレポートを書かないわけにはいかない。

(Ngày mai là hạn nộp rồi nên tối nay dù thức trắng cũng phải viết cho xong bài báo cáo)


生活費が高くて、アルバイトをしないわけにはいかない。

(Vì phí sinh hoạt cao nên tôi đành phải đi làm thêm)



>>> Xem thêm: Cách nhớ Từ vựng, Kanji tiếng Nhật nhanh siêu tốc bằng FlashCard


 

Ngoài ra, bạn nên học theo các tài liệu sách ôn luyện JLPT như Mimi kara oboeru Ngữ pháp N3 hay Shinkanzen Ngữ pháp N3. 

Bởi, các cuốn sách học ngữ pháp này đều có cách trình bày các mẫu vô cùng khoa học (Tập hợp toàn bộ các mẫu ngữ pháp ý nghĩa giống nhau trong cùng 1 bài học, để người học không bị nhầm lẫn và phân biệt rõ khi học). 


Sách tiếng Nhật 100 chúc các bạn học và thi thật tốt!


👉 TÀI LIỆU TIẾNG NHẬT FREE 👈 


>>> Các bộ sách học tiếng Nhật hay nhất

>>> Lộ trình học N3 trong vòng 6 tháng

>>> Lộ trình học N2 trong 6 tháng

>>> Hướng dẫn đọc báo tiếng Nhật NHK NEWS WEB EASY chuẩn trên web, điện thoại






Để lại bình luận